ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
麻将
májiàng
mạt chược
Hán việt: ma tương
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "麻将" (májiàng) mang nghĩa "mạt chược", kết hợp bởi 麻 (má - ma): "Cây gai" + 将 (jiāng - tương): "Sẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 麻: Những bó cây thân sợi (林) được người nông dân đem về phơi khô dưới mái hiên rộng (广) để tước sợi dệt vải chính là cây gai (麻). • Chữ 将: Bàn tay (寸) bày miếng thịt (夕) lên chiếc bàn gỗ (丬) chuẩn bị dâng cúng hoặc cầm quân ra trận, biểu thị vị tướng hoặc việc sắp, sẽ làm (将).

Thành phần cấu tạo

麻将
májiàng
mạt chược
麻
má • ma
Cây gai
麻
Bộ Ma
Hình cây gai dưới mái nhà phơi khô
将
jiāng • tương
Sẽ
丬
Bộ Tường
Chiếc bàn gỗ bày lễ vật (bên trái)
夕
Bộ Tịch (Nhục)
Miếng thịt dâng cúng (phía trên phải)
寸
Bộ Thốn
Bàn tay cầm nắm có chừng mực (phía dưới phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mạt chược
Ví dụ (5)
tāmen他们zài在kètīng客厅dǎ打májiāng麻将。
Họ đang chơi mạt chược ở phòng khách.
They are playing mahjong in the living room.
wǒ我yéye爷爷xǐhuan喜欢hé和péngyou朋友men们yìqǐ一起dǎ打májiāng麻将。
Ông nội tôi thích chơi mạt chược cùng bạn bè.
My grandfather likes playing mahjong with his friends.
dǎmájiāng打麻将shì是zhōngguó中国yì一zhǒng种liúxíng流行de的chuántǒng传统yóuxì游戏。
Chơi mạt chược là một trò chơi truyền thống phổ biến của Trung Quốc.
Mahjong is a popular traditional game in China.
wǒ我wánquán完全bù不dǒng懂májiāng麻将de的guīzé规则。
Tôi hoàn toàn không hiểu luật chơi mạt chược.
I don’t understand the rules of mahjong at all.
dǎmájiāng打麻将xūyào需要sì四gè个rén人。
Chơi mạt chược cần có bốn người.
Mahjong requires four players.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây