即将
HSK6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "即将" (jíjiāng) mang nghĩa "sắp, sắp sửa", kết hợp bởi 即 (jí - tức): "tức là" + 将 (jiāng - tương): "Sẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 即: Người khách quỳ gối (卩) ngay bên mâm cơm thơm ngon (艮) vừa dọn ra để thưởng thức lập tức, nghĩa là tức khắc, liền ngay (即). • Chữ 将: Bàn tay (寸) bày miếng thịt (夕) lên chiếc bàn gỗ (丬) chuẩn bị dâng cúng hoặc cầm quân ra trận, biểu thị vị tướng hoặc việc sắp, sẽ làm (将).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 即将
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:sắp, sẽ, sắp sửa (xảy ra), trong nay mai (trang trọng).
Ví dụ (5)
会议即将开始,请各位就座。
Hội nghị sắp sửa bắt đầu, mời các vị an tọa.
The meeting is about to begin; please take your seats.
一项新的政策即将实施。
Một chính sách mới sắp sửa được thực thi.
A new policy is about to be implemented.
这部备受期待的电影即将在全国上映。
Bộ phim rất được mong đợi này sắp sửa công chiếu trên toàn quốc.
This highly anticipated film is about to be released nationwide.
大学生活即将结束,大家都很不舍。
Cuộc sống đại học sắp kết thúc, mọi người đều rất lưu luyến.
University life is about to end, and everyone feels reluctant to say goodbye.
暴风雨即将来临,请做好防范措施。
Bão tố sắp ập đến (lai lâm), xin hãy thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa.
A storm is about to arrive, so please take precautions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây