将军
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "将军" (jiāngjūn) mang nghĩa "tướng, vị tướng", kết hợp bởi 将 (jiāng - tương): "Sẽ" + 军 (jūn - quân): "quân đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 将: Bàn tay (寸) bày miếng thịt (夕) lên chiếc bàn gỗ (丬) chuẩn bị dâng cúng hoặc cầm quân ra trận, biểu thị vị tướng hoặc việc sắp, sẽ làm (将). • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 将军
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:tướng quân, vị tướng, chiếu tướng, làm khó (dồn vào thế bí).
Ví dụ (5)
这位将军指挥过很多著名的战役。
Vị tướng quân này đã từng chỉ huy rất nhiều chiến dịch nổi tiếng.
This general has commanded many famous battles.
下棋时,他一步“将军”赢得了比赛。
Khi đánh cờ, anh ấy đi một nước "chiếu tướng" và giành chiến thắng.
In the chess game, he won the match with a single move of checkmate.
他在会议上突然提问,将了我一军。
Anh ta đột nhiên đặt câu hỏi trong cuộc họp, làm khó tôi một vố (chiếu tướng tôi).
He suddenly put me on the spot by asking a question during the meeting.
那个老将军虽然退休了,但威风不减当年。
Vị lão tướng đó tuy đã nghỉ hưu, nhưng oai phong không giảm so với năm xưa.
Although the old general had retired, he was still as imposing as ever.
不想当将军的士兵不是好士兵。
Người lính không muốn làm tướng quân thì không phải là người lính tốt.
A soldier who does not want to become a general is not a good soldier.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây