随即
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "随即" (suíjí) mang nghĩa "ngay sau đó", kết hợp bởi 随 (suí - tùy): "theo" + 即 (jí - tức): "tức là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 随: Bước chân đi trên đường (迶) luôn bám sát dọc theo sườn gò đất (阝) không rời nửa bước, mang nghĩa là đi theo, tuân theo (随). • Chữ 即: Người khách quỳ gối (卩) ngay bên mâm cơm thơm ngon (艮) vừa dọn ra để thưởng thức lập tức, nghĩa là tức khắc, liền ngay (即).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 随即
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:ngay sau đó, lập tức, liền, tức thì (chỉ sự nối tiếp về thời gian).
Ví dụ (5)
他看了一眼,随即把信撕碎了。
Anh ta nhìn thoáng qua, ngay sau đó xé nát bức thư.
He glanced at it and then immediately tore the letter to pieces.
暴风雨过去了,太阳随即出来了。
Cơn bão đi qua, mặt trời liền ló dạng ngay sau đó.
After the storm passed, the sun came out right away.
老王刚坐下,随即又站了起来。
Lão Vương vừa ngồi xuống, lập tức lại đứng dậy ngay.
Old Wang had just sat down when he immediately stood up again.
枪声一响,人群随即四散奔逃。
Tiếng súng vừa vang lên, đám đông ngay lập tức chạy trốn tán loạn.
As soon as the gunshot rang out, the crowd immediately scattered and fled.
他做出了承诺,随即付诸行动。
Anh ấy đưa ra lời cam kết, và thực hiện bằng hành động ngay sau đó.
He made a promise and immediately put it into action.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây