跟随
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "跟随" (gēnsuí) mang nghĩa "Đi theo, theo sau", kết hợp bởi 跟 (gēn - cân): "với" + 随 (suí - tùy): "theo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跟: Đôi bàn chân (足) cứ kiên trì bám sát (艮) ngay phía sau gót người dẫn đường để cùng bước và đi theo (跟). • Chữ 随: Bước chân đi trên đường (迶) luôn bám sát dọc theo sườn gò đất (阝) không rời nửa bước, mang nghĩa là đi theo, tuân theo (随).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 跟随
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đi theo, theo sau, tuân theo (đi cùng phía sau hoặc làm theo ai đó/cái gì đó).
Ví dụ (5)
小狗一直紧紧地跟随着主人。
Chú chó nhỏ cứ đi theo sát chủ nhân mãi.
The puppy kept following its owner closely.
请跟随导游,不要掉队。
Xin hãy đi theo hướng dẫn viên, đừng để bị tụt lại phía sau.
Please follow the tour guide and don’t fall behind.
我们要跟随时代的步伐,不断学习新知识。
Chúng ta phải theo kịp bước chân của thời đại, không ngừng học hỏi kiến thức mới.
We must keep pace with the times and continue learning new knowledge.
他决定跟随父亲的脚步,成为一名医生。
Anh ấy quyết định nối gót (đi theo bước chân) cha mình, trở thành một bác sĩ.
He decided to follow in his father’s footsteps and become a doctor.
无论你去哪里,我都愿意跟随你。
Bất kể bạn đi đâu, tôi cũng nguyện ý đi theo bạn.
No matter where you go, I am willing to follow you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây