随时
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "随时" (suíshí) mang nghĩa "bất cứ lúc nào", kết hợp bởi 随 (suí - tùy): "theo" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 随: Bước chân đi trên đường (迶) luôn bám sát dọc theo sườn gò đất (阝) không rời nửa bước, mang nghĩa là đi theo, tuân theo (随). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 随时
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:bất cứ lúc nào, bất kỳ lúc nào, luôn luôn, tùy thời.
Ví dụ (5)
有问题请随时联系我。
Có vấn đề gì xin hãy liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.
If you have any questions, please contact me at any time.
我们要随时准备面对挑战。
Chúng ta phải luôn sẵn sàng đối mặt với thử thách bất cứ lúc nào.
We must be ready at all times to face challenges.
这里的气候变化很大,随时可能下雨。
Khí hậu ở đây thay đổi rất lớn, có thể mưa bất cứ lúc nào.
The weather here changes a lot, and it could rain at any time.
如果学习上遇到问题,可以随时找我。
Nếu gặp phải vấn đề trong học tập thì có thể tìm tôi bất cứ lúc nào.
Even in the middle of the night, he would come whenever called.
您可以随时取消订阅。
Ngài có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.
You can cancel your subscription at any time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây