随时随地
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "随时随地" (suíshí-suídì) mang nghĩa "bất cứ lúc nào bất cứ nơi đâu", kết hợp bởi 随 (suí - tùy): "theo" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 随 (suí - tùy): "theo" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 随: Bước chân đi trên đường (迶) luôn bám sát dọc theo sườn gò đất (阝) không rời nửa bước, mang nghĩa là đi theo, tuân theo (随). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 随: Bước chân đi trên đường (迶) luôn bám sát dọc theo sườn gò đất (阝) không rời nửa bước, mang nghĩa là đi theo, tuân theo (随). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
随时随地
bất cứ lúc nào bất cứ nơi đâu
随
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
迶
Chữ Hữu
Bước đi (bên phải)
时
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo / âm đọc (bên phải)
随
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
迶
Chữ Hữu
Bước đi (bên phải)
地
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 随时随地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:bất cứ lúc nào bất cứ nơi đâu
Ví dụ (5)
现在我们可以随时随地学习中文。
Bây giờ chúng ta có thể học tiếng Trung bất cứ lúc nào bất cứ nơi đâu.
Now we can learn Chinese anytime and anywhere.
有了智能手机,你可以随时随地上网。
Có điện thoại thông minh, bạn có thể lên mạng bất cứ lúc nào bất cứ nơi đâu.
With a smartphone, you can go online anytime and anywhere.
如果你需要帮助,我会随时随地为你提供帮助。
Nếu bạn cần giúp đỡ, tôi sẽ hỗ trợ bạn bất cứ lúc nào bất cứ nơi đâu.
If you need help, I will help you anytime and anywhere.
我们应该随时随地保持乐观的心态。
Chúng ta nên giữ thái độ lạc quan bất cứ lúc nào bất cứ nơi đâu.
We should maintain an optimistic attitude anytime and anywhere.
他随身带着笔记本,以便随时随地记录灵感。
Anh ấy mang theo sổ tay để ghi lại cảm hứng bất cứ lúc nào bất cứ nơi đâu.
He carries a notebook with him so that he can jot down inspiration anytime and anywhere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây