立即
HSK 4
Trạng từ
Gợi nhớ
Vừa đứng thẳng dậy (立: lập - đứng vững) đã nhanh nhẹn tiến sát lại bên mâm thức ăn (艮) không chút chần chừ (即: tức - tiến đến ngay bên cạnh 卩), thể hiện hành động khẩn trương "ngay lập tức" (立即).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 立即
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:ngay lập tức, tức khắc (thường dùng trong văn viết hoặc mệnh lệnh, trang trọng hơn 'Mǎshàng').
Ví dụ (5)
请立即离开这里。
Xin hãy rời khỏi đây ngay lập tức.
Please leave here immediately.
接到命令后,士兵们立即出发。
Sau khi nhận lệnh, các binh sĩ lập tức xuất phát.
After receiving the order, the soldiers set off immediately.
由于情况紧急,我们要立即采取行动。
Do tình huống khẩn cấp, chúng ta phải hành động ngay lập tức.
Due to the urgent situation, we must take action immediately.
这台机器出了故障,需要立即维修。
Cái máy này bị hỏng rồi, cần phải sửa chữa ngay.
This machine has broken down and needs immediate repair.
收到请立即回复。
Nhận được xin hãy trả lời ngay (văn phong email, tin nhắn).
Please reply immediately upon receipt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây