即便
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "即便" (jíbiàn) mang nghĩa "cho dù", kết hợp bởi 即 (jí - tức): "tức là" + 便 (biàn / pián - tiện): "tiện lợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 即: Người khách quỳ gối (卩) ngay bên mâm cơm thơm ngon (艮) vừa dọn ra để thưởng thức lập tức, nghĩa là tức khắc, liền ngay (即). • Chữ 便: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 即便
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:cho dù, ngay cả khi, dẫu rằng, dù cho.
Ví dụ (5)
即便下大雨,我也要去。
Cho dù trời mưa to, tôi cũng phải đi.
Even if it rains heavily, I will still go.
即便你不同意,我也要坚持我的观点。
Ngay cả khi bạn không đồng ý, tôi cũng sẽ kiên trì quan điểm của mình.
Even if you disagree, I will still stick to my point of view.
即便失败了,也不要气馁。
Dẫu cho có thất bại, cũng đừng nản lòng.
Even if you fail, don't lose heart.
即便工作再忙,也要注意身体。
Cho dù công việc bận rộn đến mấy, cũng phải chú ý sức khỏe.
No matter how busy work gets, you still need to take care of your health.
即便由于种种原因我们不能在一起,我也依然祝福你。
Ngay cả khi vì nhiều lý do chúng ta không thể ở bên nhau, tôi vẫn chúc phúc cho bạn.
Even if, for various reasons, we cannot be together, I will still wish you well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây