便秘
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "便秘" (biànmì) mang nghĩa "Táo bón", kết hợp bởi 便 (biàn / pián - tiện): "tiện lợi" + 秘 (mì / bì - bí): "bí mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 便: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便). • Chữ 秘: Giống lúa quý (禾) tất yếu (必) phải được cất giữ kín đáo trong kho riêng không cho người ngoài biết, trở thành điều bí mật (秘).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 便秘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Táo bón
Ví dụ (3)
多喝水可以缓解便秘。
Uống nhiều nước có thể giảm táo bón.
Drinking plenty of water can relieve constipation.
他最近有便秘的问题。
Gần đây anh ấy có vấn đề táo bón.
He has had constipation problems recently.
便秘时应该多吃蔬菜。
Khi bị táo bón nên ăn nhiều rau.
You should eat more vegetables when constipated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây