烦闷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "烦闷" (fánmèn) mang nghĩa "buồn bực, khó chịu, bực bội", kết hợp bởi 烦 (fán - phiền): "Phiền muộn" + 闷 (mèn / mēn - muộn): "buồn bực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烦: Ngọn lửa nóng bức (火) bốc lên làm cái đầu (页) đau nhức bứt rứt, khiến tâm trạng vô cùng phiền muộn và rắc rối (烦). • Chữ 闷: Trái tim (心) bị nhốt trong cửa (门) đóng, bức bối khó chịu, ngột ngạt 闷.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 烦闷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:buồn bực, khó chịu, bực bội
Ví dụ (5)
天气阴沉沉的,让人感到十分烦闷。
Thời tiết âm u khiến người ta cảm thấy vô cùng bực bội.
The weather is gloomy and oppressive, making people feel very depressed.
最近工作压力很大,他心里有些烦闷。
Gần đây áp lực công việc rất lớn, trong lòng anh ấy có chút buồn bực.
Work pressure has been intense lately, and he has been feeling somewhat gloomy.
出去散散步可以缓解内心的烦闷。
Ra ngoài đi dạo có thể xoa dịu sự khó chịu trong lòng.
Going out for a walk can help relieve the gloom in your heart.
她整天呆在家里,觉得非常烦闷。
Cô ấy ở nhà cả ngày, cảm thấy vô cùng buồn bực.
She stays at home all day and feels extremely bored and depressed.
听点轻音乐能驱散你心中的烦闷情绪。
Nghe chút nhạc nhẹ có thể xua tan tâm trạng bực bội trong lòng bạn.
Listening to some light music can dispel the gloomy feelings in your heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây