闷热
—
Gợi nhớ
Từ "闷热" (mēnrè) mang nghĩa "oi bức", kết hợp bởi 闷 (mèn / mēn - muộn): "buồn bực" + 热 (rè - nhiệt): "nóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闷: Trái tim (心) bị nhốt trong cửa (门) đóng, bức bối khó chịu, ngột ngạt 闷. • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 闷热
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:oi bức
Ví dụ (3)
下雨前天气总是非常闷热,让人喘不过气来。
Trước khi trời mưa, thời tiết luôn rất oi bức, khiến người ta ngột ngạt không thở nổi.
The weather is always very muggy before it rains, making it hard to breathe.
房间里没开空调,闷热得像个大蒸笼。
Trong phòng không bật điều hòa, oi bức giống như một cái xửng hấp lớn.
With the air conditioner off, the room is as sultry as a giant steamer.
面对如此闷热的天气,大家都选择待在室内。
Đối mặt với thời tiết oi bức như vậy, mọi người đều lựa chọn ở lại trong nhà.
Faced with such muggy weather, everyone chose to stay indoors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây