ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
热水龙头
rèshuǐ lóngtóu
Vòi nước nóng
Hán việt: nhiệt thủy long đầu
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "热水龙头" (rèshuǐ lóngtóu) nghĩa là "Vòi nước nóng", ghép bởi: 热 (rè): nóng + 水 (shuǐ): Nước + 龙 (lóng): con rồng + 头 (tóu): đầu.

Thành phần cấu tạo

热水龙头
rèshuǐ lóngtóu
Vòi nước nóng
执
灬
水
龙
头

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vòi nước nóng
Ví dụ (3)
qǐng请xiǎoxīn小心rèshuǐ热水lóngtóu龙头。
Hãy cẩn thận với vòi nước nóng.
Please be careful with the hot water tap.
rèshuǐ热水lóngtóu龙头huài坏le了,xūyào需要xiūlǐ修理。
Vòi nước nóng hỏng rồi, cần sửa.
The hot water tap is broken and needs to be repaired.
tā她dǎkāi打开rèshuǐ热水lóngtóu龙头xǐshǒu洗手。
Cô ấy mở vòi nước nóng để rửa tay.
She turned on the hot water tap to wash her hands.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây