纳闷儿
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "纳闷儿" (nàmènr) mang nghĩa "thắc mắc", kết hợp bởi 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận" + 闷 (mèn / mēn - muộn): "buồn bực" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳). • Chữ 闷: Trái tim (心) bị nhốt trong cửa (门) đóng, bức bối khó chịu, ngột ngạt 闷. • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:thắc mắc, khó hiểu, băn khoăn, lấy làm lạ.
Ví dụ (5)
我很纳闷儿,他为什么突然不理我了。
Tôi rất thắc mắc, tại sao tự nhiên anh ấy không thèm để ý đến tôi nữa.
I'm really puzzled why he suddenly started ignoring me.
刚才还是大晴天,突然下起雨来,真让人纳闷儿。
Vừa nãy trời còn nắng to, tự nhiên lại mưa, thật khiến người ta thấy lạ.
It was sunny just a moment ago, and then it suddenly started raining. Really puzzling.
他一个人坐在那里自言自语,让人看着纳闷儿。
Anh ta ngồi đó lẩm bẩm một mình, khiến người ta nhìn vào thấy khó hiểu.
He was sitting there talking to himself, which made people wonder what was going on.
这道题我算了好几遍都不对,心里正纳闷儿呢。
Bài toán này tôi tính mấy lần đều không đúng, trong lòng đang thắc mắc đây.
I've worked out this problem several times and still can't get the right answer. I'm really puzzled.
大家都感到纳闷儿,平时准时的老王怎么迟到了。
Mọi người đều cảm thấy khó hiểu, Lão Vương bình thường rất đúng giờ sao nay lại đến muộn.
Everyone was puzzled as to why Old Wang, who is usually punctual, was late.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây