ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纳闷
nàmèn
bối rối (băn khoăn, thắc mắc, hoài nghi)
Hán việt: nạp muộn
—

Gợi nhớ

Từ "纳闷" (nàmèn) mang nghĩa "bối rối (băn khoăn, thắc mắc, hoài nghi)", kết hợp bởi 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận" + 闷 (mèn / mēn - muộn): "buồn bực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳). • Chữ 闷: Trái tim (心) bị nhốt trong cửa (门) đóng, bức bối khó chịu, ngột ngạt 闷.

Thành phần cấu tạo

纳闷
nàmèn
bối rối (băn khoăn, thắc mắc, hoài nghi)
纳
nà • nạp
Chấp nhận
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
内
Nội
Trong / âm đọc (bên phải)
闷
mèn / mēn • muộn
buồn bực
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:bối rối (băn khoăn, thắc mắc, hoài nghi)
Ví dụ (3)
tiānkōng天空zhōng中míngmíng明明méiyǒu没有yìsī一丝yún云,zěnme怎么tūrán突然xiàqǐ下起yǔlái雨来,zhè这ràng让wǒ我hěn很nàmèn纳闷。
Trời rõ ràng không có một chút mây, tại sao đột nhiên lại đổ mưa, điều này khiến tôi vô cùng thắc mắc.
There wasn't a single cloud in the sky, yet it suddenly started raining, which left me baffled.
tā他nàmèn纳闷de地kàn看zhe着bèi被chāikāi拆开de的lǐwù礼物,bù不zhīdào知道shì是shéi谁sòng送de的。
Anh ta băn khoăn nhìn món quà đã được bóc ra, không rõ là ai gửi tặng.
He looked at the unwrapped gift in puzzlement, wondering who had sent it.
dàjiā大家tūrán突然duì对tā他biànde变得lěngdàn冷淡,tā他xīnlǐ心里shífēn十分nàmèn纳闷。
Mọi người đột nhiên trở nên lạnh nhạt với mình, trong lòng anh ta cảm thấy vô cùng bối rối nghi hoặc.
Everyone suddenly became cold toward him, leaving him deeply bewildered.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây