沉闷
HSK7-9
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "沉闷" (chénmèn) mang nghĩa "U ám, nặng nề", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 闷 (mèn / mēn - muộn): "buồn bực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 闷: Trái tim (心) bị nhốt trong cửa (门) đóng, bức bối khó chịu, ngột ngạt 闷.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 沉闷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngột ngạt, oi bức, nặng nề, tẻ nhạt, buồn tẻ, trầm lặng, trầm đục (âm thanh).
Ví dụ (5)
暴风雨前,天气显得格外沉闷。
Trước cơn bão, thời tiết có vẻ đặc biệt oi bức ngột ngạt.
Before the storm, the weather felt especially oppressive.
会议室里的气氛非常沉闷,没有人说话。
Bầu không khí trong phòng họp vô cùng nặng nề, không có ai nói chuyện.
The atmosphere in the meeting room was very gloomy, and no one spoke.
他性格沉闷,不爱跟人打交道。
Tính cách anh ấy trầm lặng (tẻ nhạt), không thích giao du với mọi người.
He has a reserved personality and doesn't like dealing with people.
这种日复一日的生活让人感到沉闷。
Cuộc sống ngày qua ngày thế này khiến người ta cảm thấy buồn tẻ.
This day-in, day-out life makes people feel stifled.
远处传来了沉闷的雷声。
Từ xa truyền đến tiếng sấm trầm đục.
Dull thunder rumbled in the distance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây