沉甸甸
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "沉甸甸" (chéndiàndiàn) mang nghĩa "nặng trĩu, nặng nề, nặng căng", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 甸 (diàn - điện): "Ngoại ô" + 甸 (diàn - điện): "Ngoại ô". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 甸: Ruộng (田) được bao (勹) quanh ngoài thành, vùng đất canh tác ngoại thành, ngoại ô 甸. • Chữ 甸: Ruộng (田) được bao (勹) quanh ngoài thành, vùng đất canh tác ngoại thành, ngoại ô 甸.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nặng trĩu, nặng nề, nặng căng
Ví dụ (5)
树上挂满了沉甸甸的果实。
Trên cây treo đầy những trái cây nặng trĩu.
The tree was laden with heavy fruit.
他手里提着一个沉甸甸的包裹。
Trong tay anh ấy xách một bưu kiện nặng trĩu.
He was carrying a heavy package in his hand.
听到这个坏消息,我的心沉甸甸的。
Nghe được tin xấu này, cõi lòng tôi nặng trĩu.
When I heard the bad news, my heart felt heavy.
秋天到了,稻穗沉甸甸地低下了头。
Mùa thu đến, những bông lúa nặng trĩu uốn cong đầu xuống.
Autumn arrived, and the heavy ears of rice bowed their heads.
这份沉甸甸的责任让他感到有些吃力。
Trách nhiệm nặng nề này khiến anh ấy cảm thấy có chút đuối sức.
This weighty responsibility made him feel somewhat strained.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây