消沉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "消沉" (xiāochén) mang nghĩa "tiêu cực, sa sút tinh thần, chán nản", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 沉 (chén - trầm): "Chìm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 消沉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tiêu cực, sa sút tinh thần, chán nản
Ví dụ (5)
失败后,他变得很消沉。
Sau khi thất bại, anh ấy trở nên rất chán nản.
After failing, he became very depressed.
不要因为一次挫折就意志消沉。
Đừng vì một lần trắc trở mà sa sút tinh thần.
Don't become discouraged because of a single setback.
这段时间她情绪消沉,不爱说话。
Thời gian này tâm trạng cô ấy rất tiêu cực, không thích nói chuyện.
She has been feeling down lately and doesn't like to talk.
朋友的鼓励让他从消沉中振作起来。
Sự động viên của bạn bè đã giúp anh ấy xốc lại tinh thần từ sự chán nản.
His friends' encouragement helped him recover from his depression.
听到这个坏消息,大家的心情都很消沉。
Nghe được tin xấu này, tâm trạng của mọi người đều rất sa sút.
After hearing the bad news, everyone felt very down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây