沉迷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "沉迷" (chénmí) mang nghĩa "đắm chìm, nghiện, sa đà vào", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 迷 (mí - mê): "người hâm mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 沉迷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đắm chìm, nghiện, sa đà vào
Ví dụ (5)
他沉迷于网络游戏,荒废了学业。
Anh ấy đắm chìm vào trò chơi trực tuyến, bỏ bê việc học.
He became addicted to online games and neglected his studies.
不要沉迷于过去的痛苦之中。
Đừng chìm đắm trong những nỗi đau của quá khứ.
Don't dwell on the pain of the past.
那个年轻人沉迷酒精,毁了自己的前途。
Chàng thanh niên đó nghiện rượu, hủy hoại cả tiền đồ của bản thân.
That young man became addicted to alcohol and ruined his future.
很多孩子沉迷手机,导致视力下降。
Rất nhiều trẻ em sa đà vào điện thoại, dẫn đến thị lực giảm sút.
Many children are addicted to their phones, which leads to declining eyesight.
一旦沉迷赌博,就很难戒掉。
Một khi đã nghiện cờ bạc thì rất khó cai.
Once someone becomes addicted to gambling, it is very hard to quit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây