迷人
HSK 6
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "迷人" (mírén) mang nghĩa "quyến rũ", kết hợp bởi 迷 (mí - mê): "người hâm mộ" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迷人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mê người, quyến rũ, hấp dẫn, say đắm lòng người, cuốn hút.
Ví dụ (5)
今晚的月色非常迷人。
Ánh trăng đêm nay vô cùng quyến rũ (mê người).
The moonlight tonight is बेहद enchanting.
她露出了迷人的微笑。
Cô ấy nở một nụ cười quyến rũ.
She gave a charming smile.
这个古老的小镇有着迷人的风景。
Thị trấn cổ kính này có phong cảnh làm say đắm lòng người.
This ancient town has charming scenery.
这本小说的故事情节很迷人,让人爱不释手。
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này rất cuốn hút, khiến người ta không nỡ rời tay.
The plot of this novel is so captivating that it's hard to put down.
他有着一副迷人的嗓音。
Anh ấy sở hữu một chất giọng rất mê hoặc.
He has a charming voice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây