迷失
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "迷失" (míshī) mang nghĩa "lạc lối", kết hợp bởi 迷 (mí - mê): "người hâm mộ" + 失 (shī - thất): "Mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迷失
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lạc, mất phương hướng, lạc lối, đánh mất (bản thân).
Ví dụ (5)
我们在茂密的森林里迷失了方向。
Chúng tôi đã lạc mất phương hướng trong khu rừng rậm rạp.
We lost our way in the dense forest.
在追求名利的过程中,不要迷失自我。
Trong quá trình theo đuổi danh lợi, đừng đánh mất chính mình.
In the pursuit of fame and fortune, don't lose yourself.
大雾让我们迷失了道路。
Sương mù dày đặc khiến chúng tôi lạc đường.
The thick fog caused us to lose our way.
很多年轻人在大城市里感到迷失和孤独。
Rất nhiều người trẻ cảm thấy lạc lõng và cô đơn ở thành phố lớn.
Many young people feel lost and lonely in big cities.
一旦迷失了信仰,生活就会变得空虚。
Một khi đánh mất đức tin, cuộc sống sẽ trở nên trống rỗng.
Once you lose your faith, life becomes empty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây