沉默
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "沉默" (chénmò) mang nghĩa "im lặng", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 默 (mò - mặc): "Im lặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 默: Chú chó săn (犬) lông đen tuyền (黑) nằm phục kích giữa màn đêm không phát ra một tiếng động nào, giữ sự im lặng tuyệt đối (默).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 沉默
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ / động từ
Nghĩa:im lặng, trầm mặc, ít nói, sự im lặng.
Ví dụ (5)
面对指责,他选择了沉默。
Đối mặt với sự chỉ trích, anh ấy đã chọn cách im lặng.
Faced with the accusations, he chose to remain silent.
沉默是金。
Im lặng là vàng.
Silence is golden.
他是一个性格沉默的人,不喜欢说话。
Anh ấy là một người tính cách trầm mặc (ít nói), không thích nói chuyện.
He is a quiet person who doesn't like to talk.
一阵沉默之后,他终于开口了。
Sau một hồi im lặng, cuối cùng anh ấy cũng mở lời.
After a moment of silence, he finally spoke.
你有权保持沉默。
Anh có quyền giữ im lặng (câu thường thấy trong phim cảnh sát).
You have the right to remain silent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây