沉默寡言
—
Gợi nhớ
Từ "沉默寡言" (chén mò guǎ yán) mang nghĩa "Trầm lặng ít nói, ít lời", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 默 (mò - mặc): "Im lặng" + 寡 (guǎ - quả): "ít" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 默: Chú chó săn (犬) lông đen tuyền (黑) nằm phục kích giữa màn đêm không phát ra một tiếng động nào, giữ sự im lặng tuyệt đối (默). • Chữ 寡: Dưới mái nhà (宀) rộng lớn chỉ có một người (頁) lẻ bóng chia cắt (刀) với người thân nên cảnh nhà rất neo đơn, ít ỏi, góa bụa (寡). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沉默寡言
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Trầm lặng ít nói, ít lời
Ví dụ (3)
他平时沉默寡言,但工作起来非常认真踏实。
Ngày thường anh ấy rất ít nói trầm lặng, nhưng làm việc lại vô cùng nghiêm túc và vững vàng.
He is usually a man of few words, but when it comes to work, he is very conscientious and dependable.
经历那次打击后,他变得更加沉默寡言了。
Sau khi trải qua cú sốc đó, anh ấy trở nên càng trầm lặng ít nói hơn.
After experiencing that blow, he became even more taciturn.
别看他平时沉默寡言,其实脑子里很有想法。
Đừng nhìn anh ta ngày thường trầm lặng ít nói, thực ra trong đầu rất có ý tưởng đấy.
Don't be fooled by how quiet he usually is; he actually has a lot of great ideas in his head.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây