幽默
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "幽默" (yōumò) mang nghĩa "hài hước", kết hợp bởi 幽 (yōu - u): "Ẩn dật" + 默 (mò - mặc): "Im lặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幽: Giữa lòng hẻm núi cao (山) chỉ có những sợi tơ sương mỏng manh (幺) giăng mắc tạo nên khung cảnh tĩnh mịch, ẩn dật và yên tĩnh (幽). • Chữ 默: Chú chó săn (犬) lông đen tuyền (黑) nằm phục kích giữa màn đêm không phát ra một tiếng động nào, giữ sự im lặng tuyệt đối (默).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 幽默
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hài hước, hóm hỉnh, vui tính.
Ví dụ (5)
他是一个非常幽默的人。
Anh ấy là một người vô cùng hài hước.
He is a very humorous person.
这部电影既幽默又感人。
Bộ phim này vừa hài hước lại vừa cảm động.
This movie is both humorous and touching.
老师讲课很幽默,同学们都喜欢。
Thầy giáo giảng bài rất hóm hỉnh, các bạn học sinh đều thích.
The teacher is very humorous in class, and all the students like it.
你需要一点幽默感。
Bạn cần một chút khiếu hài hước.
You need a little sense of humor.
这是一种黑色的幽默。
Đây là một kiểu hài hước đen (Black humor - châm biếm sâu cay).
This is a kind of black humor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây