默契
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "默契" (mòqì) mang nghĩa "ăn ý, hiểu ngầm", kết hợp bởi 默 (mò - mặc): "Im lặng" + 契 (qì / qiè - khế): "Hợp đồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 默: Chú chó săn (犬) lông đen tuyền (黑) nằm phục kích giữa màn đêm không phát ra một tiếng động nào, giữ sự im lặng tuyệt đối (默). • Chữ 契: Hai bên cùng dùng dao (刀) khắc những vạch chữ (丰) lên thẻ gỗ để lập lời cam kết lớn (大) thành bản hợp đồng, giao ước (契).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 默契
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:ăn ý, hiểu ngầm
Ví dụ (5)
他们两人配合得非常默契。
Hai người họ phối hợp với nhau vô cùng ăn ý.
The two of them work together with excellent coordination.
我们之间有一种不言而喻的默契。
Giữa chúng tôi có một sự ăn ý ngầm không cần nói cũng hiểu.
There is an unspoken understanding between us.
经过多年的训练,队员们建立了高度的默契。
Sau nhiều năm rèn luyện, các thành viên trong đội đã xây dựng được sự ăn ý cao độ.
After years of training, the team members developed a high degree of mutual understanding.
只要一个眼神,他就能明白我的意思,这就是我们的默契。
Chỉ cần một ánh mắt là anh ấy có thể hiểu ý tôi, đó chính là sự ăn ý của chúng tôi.
With just one look, he can understand what I mean—that's the tacit understanding between us.
在这个项目中,大家配合得很默契,提前完成了任务。
Trong dự án này, mọi người phối hợp với nhau rất ăn ý, đã hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.
In this project, everyone worked together seamlessly and completed the task ahead of schedule.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây