地契
—
Gợi nhớ
Từ "地契" (dìqì) mang nghĩa "Khế ước đất đai", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 契 (qì / qiè - khế): "Hợp đồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 契: Hai bên cùng dùng dao (刀) khắc những vạch chữ (丰) lên thẻ gỗ để lập lời cam kết lớn (大) thành bản hợp đồng, giao ước (契).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 地契
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khế ước đất đai
Ví dụ (3)
买卖土地时,买方必须取得地契并去官府加盖契税印章。
Khi mua bán đất đai, bên mua phải nhận được khế ước đất và đến công sở để đóng dấu thuế trước bạ.
When buying or selling land, the buyer had to obtain the land deed and go to the government office to have it stamped with a deed tax seal.
历史档案馆里收藏了清代时期的很多官契和白地契。
Trong kho lưu trữ lịch sử có thu thập rất nhiều khế ước chính quyền cấp và khế ước tư nhân lập thời nhà Thanh.
The historical archives hold a large collection of official deeds and unstamped private land deeds from the Qing Dynasty.
这张古老的地契清晰记录了当年地界划分的具体四至范围。
Tờ khế ước đất đai cổ này ghi chép rõ ràng phạm vi ranh giới cụ thể của bốn phía mảnh đất năm xưa.
This ancient land deed clearly records the exact boundaries on all four sides when the land was divided back then.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây