默默无闻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "默默无闻" (mòmò-wúwén) mang nghĩa "âm thầm, không ai biết đến", kết hợp bởi 默 (mò - mặc): "Im lặng" + 默 (mò - mặc): "Im lặng" + 无 (wú - vô): "không có" + 闻 (wén - văn): "nghe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 默: Chú chó săn (犬) lông đen tuyền (黑) nằm phục kích giữa màn đêm không phát ra một tiếng động nào, giữ sự im lặng tuyệt đối (默). • Chữ 默: Chú chó săn (犬) lông đen tuyền (黑) nằm phục kích giữa màn đêm không phát ra một tiếng động nào, giữ sự im lặng tuyệt đối (默). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:âm thầm, không ai biết đến
Ví dụ (5)
他在基层工作了三十年,默默无闻地奉献着自己的青春。
Anh ấy đã làm việc ở cơ sở 30 năm, âm thầm cống hiến tuổi thanh xuân của mình.
He worked at the grassroots level for thirty years, quietly dedicating his youth without seeking recognition.
很多伟大的科学家在出名之前都经历过一段默默无闻的日子。
Rất nhiều nhà khoa học vĩ đại trước khi nổi tiếng đều đã trải qua một thời gian lặng lẽ vô danh.
Many great scientists went through a period of obscurity before becoming famous.
她宁愿做一个默默无闻的普通人,也不愿追求虚幻的名利。
Cô ấy thà làm một người bình thường lặng lẽ vô danh, còn hơn là theo đuổi danh lợi hão huyền.
She would rather be an ordinary person who remains unknown than chase after illusory fame and fortune.
这部电影讲述了一个默默无闻的小人物最终成为英雄的故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện của một nhân vật nhỏ bé vô danh cuối cùng trở thành anh hùng.
This film tells the story of an unknown little person who eventually becomes a hero.
老师们像蜡烛一样,默默无闻地照亮了学生的前程。
Các thầy cô giáo giống như những ngọn nến, âm thầm thắp sáng tiền trình của học sinh.
Teachers are like candles, quietly and selflessly lighting the way for their students' future.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây