ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
无疑
wúyí
Chắc chắn, không nghi ngờ
Hán việt: vô nghi
HSK1
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "无疑" (wúyí) mang nghĩa "Chắc chắn, không nghi ngờ", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑).

Thành phần cấu tạo

无疑
wúyí
Chắc chắn, không nghi ngờ
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
疑
yí • nghi
Nghi ngờ
匕
Bộ Tỷ
Cái thìa, muỗng (phía trên)
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (phía dưới)
疋
Bộ Sơ
Tấm vải, bàn chân (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:Chắc chắn, không nghi ngờ
Ví dụ (3)
zhè这wúyí无疑shì是yí一gè个hǎo好xiāoxi消息。
Đây chắc chắn là một tin tốt.
This is undoubtedly good news.
tā他de的chénggōng成功wúyí无疑láizì来自chángqī长期nǔlì努力。
Thành công của anh ấy chắc chắn đến từ nỗ lực lâu dài.
His success undoubtedly comes from long-term effort.
zhè这xiàng项jìshù技术wúyí无疑huì会gǎibiàn改变shēnghuó生活。
Công nghệ này chắc chắn sẽ thay đổi cuộc sống.
This technology will undoubtedly change lives.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây