无疑
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "无疑" (wúyí) mang nghĩa "Chắc chắn, không nghi ngờ", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无疑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Chắc chắn, không nghi ngờ
Ví dụ (3)
这无疑是一个好消息。
Đây chắc chắn là một tin tốt.
This is undoubtedly good news.
他的成功无疑来自长期努力。
Thành công của anh ấy chắc chắn đến từ nỗ lực lâu dài.
His success undoubtedly comes from long-term effort.
这项技术无疑会改变生活。
Công nghệ này chắc chắn sẽ thay đổi cuộc sống.
This technology will undoubtedly change lives.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây