太无聊了
个
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "太无聊了" (tài wúliáo le) mang nghĩa "chán quá, quá nhàm chán", kết hợp bởi 太 (tài - thái): "quá" + 无 (wú - vô): "không có" + 聊 (liáo - liêu): "Trò chuyện" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 太: Một người dang rộng tay chân thật lớn (大) lại điểm thêm một nét chấm (丶) ở dưới để nhấn mạnh mức độ quá, cực kỳ (太). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 聊: Hai người mở cánh cửa (卯) ngồi cạnh nhau và nghiêng tai (耳) lắng nghe tâm sự suốt buổi chiều tà là đang trò chuyện, tán gẫu (聊). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
太无聊了
chán quá, quá nhàm chán
太
大
Bộ Đại
Lớn, to (phía trên)
丶
Bộ Chủ (nét chấm)
Một chấm nhấn mạnh (phía dưới)
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
聊
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
卯
Bộ Mão
Hình hai cánh cửa mở ra / âm đọc (bên phải)
了
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc
Hình ảnh:

Phân tích từ 太无聊了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:chán quá, quá nhàm chán
Ví dụ (3)
我在家待得无聊了。
Tôi ở nhà đến chán rồi.
I have gotten bored staying at home.
孩子玩久了就无聊了。
Đứa trẻ chơi lâu thì chán.
The child gets bored after playing for a long time.
电影太长,我看得无聊了。
Phim quá dài, tôi xem đến chán.
The movie was so long that I got bored watching it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây