猜疑
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "猜疑" (cāiyí) mang nghĩa "Đa nghi, ngờ vực", kết hợp bởi 猜 (cāi - sai): "đoán" + 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猜: Chú chó săn (犭) tinh nhạy đánh hơi giữa đám cỏ xanh (青) để phán đoán dấu vết con mồi, nghĩa là phỏng đoán, đoán (猜). • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 猜疑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đa nghi, ngờ vực
Ví dụ (3)
他的沉默引起了大家的猜疑。
Sự im lặng của anh ấy làm mọi người nghi ngờ.
His silence aroused everyone's suspicion.
猜疑会影响朋友之间的关系。
Sự nghi ngờ sẽ ảnh hưởng đến quan hệ giữa bạn bè.
Suspicion can affect relationships between friends.
她对这个解释仍有猜疑。
Cô ấy vẫn nghi ngờ lời giải thích này.
She still has doubts about this explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây