ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
猜疑
cāiyí
Đa nghi, ngờ vực
Hán việt: sai nghi
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "猜疑" (cāiyí) mang nghĩa "Đa nghi, ngờ vực", kết hợp bởi 猜 (cāi - sai): "đoán" + 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猜: Chú chó săn (犭) tinh nhạy đánh hơi giữa đám cỏ xanh (青) để phán đoán dấu vết con mồi, nghĩa là phỏng đoán, đoán (猜). • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑).

Thành phần cấu tạo

猜疑
cāiyí
Đa nghi, ngờ vực
猜
cāi • sai
đoán
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó (nằm bên trái)
青
Thanh
Xanh / âm đọc (nằm bên phải)
疑
yí • nghi
Nghi ngờ
匕
Bộ Tỷ
Cái thìa, muỗng (phía trên)
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (phía dưới)
疋
Bộ Sơ
Tấm vải, bàn chân (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đa nghi, ngờ vực
Ví dụ (3)
tā他de的chénmò沉默yǐnqǐ引起le了dàjiā大家de的cāiyí猜疑。
Sự im lặng của anh ấy làm mọi người nghi ngờ.
His silence aroused everyone's suspicion.
cāiyí猜疑huì会yǐngxiǎng影响péngyou朋友zhījiān之间de的guānxi关系。
Sự nghi ngờ sẽ ảnh hưởng đến quan hệ giữa bạn bè.
Suspicion can affect relationships between friends.
tā她duì对zhè这gè个jiěshì解释réng仍yǒu有cāiyí猜疑。
Cô ấy vẫn nghi ngờ lời giải thích này.
She still has doubts about this explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây