猜猜看
HSK1
Cụm từ
Gợi nhớ
Từ "猜猜看" (cāi cai kàn) mang nghĩa "Hãy đoán xem", kết hợp bởi 猜 (cāi - sai): "đoán" + 猜 (cāi - sai): "đoán" + 看 (kàn / kān - khán): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猜: Chú chó săn (犭) tinh nhạy đánh hơi giữa đám cỏ xanh (青) để phán đoán dấu vết con mồi, nghĩa là phỏng đoán, đoán (猜). • Chữ 猜: Chú chó săn (犭) tinh nhạy đánh hơi giữa đám cỏ xanh (青) để phán đoán dấu vết con mồi, nghĩa là phỏng đoán, đoán (猜). • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 猜猜看
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Hãy đoán xem
Ví dụ (3)
你猜猜看谁是主角。
Bạn thử đoán xem ai là nhân vật chính.
Try to guess who the main character is.
猜猜看这个箱子里有什么。
Hãy đoán xem trong chiếc thùng này có gì.
Guess what is inside this box.
孩子们喜欢玩猜猜看的游戏。
Bọn trẻ thích chơi trò đoán xem.
Children like playing guessing games.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây