看法
个, 种, 点
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "看法" (kànfǎ) mang nghĩa "Quan điểm, nhận định", kết hợp bởi 看 (kàn / kān - khán): "xem" + 法 (fǎ - pháp): "luật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ. • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 看法
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cách nhìn, quan điểm, ý kiến, nhận định (cách đánh giá về người hoặc việc).
Ví dụ (5)
我想听听你对这件事的看法。
Tôi muốn nghe thử quan điểm (cách nhìn) của bạn về việc này.
I'd like to hear your opinion on this matter.
每个人都有自己的看法,很难统一。
Mỗi người đều có cách nhìn riêng của mình, rất khó để thống nhất.
Everyone has their own opinion, so it's hard to reach a consensus.
如果你有不同的看法,请尽管提出来。
Nếu bạn có ý kiến khác, cứ mạnh dạn đề xuất ra.
If you have a different opinion, please feel free to bring it up.
经过这次交流,我改变了对他的看法。
Qua lần giao lưu này, tôi đã thay đổi cách nhìn về anh ấy.
After this conversation, I changed my opinion of him.
不要太在意别人的看法,做你自己就好。
Đừng quá để ý đến cái nhìn của người khác, cứ làm chính mình là được.
Don't care too much about what others think; just be yourself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây