ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
提出看法
Tíchū kànfǎ
Đưa ra quan điểm
Hán việt: đề xuất khán pháp
—

Gợi nhớ

Từ "提出看法" (Tíchū kànfǎ) mang nghĩa "Đưa ra quan điểm", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 出 (chū - xuất): "ra" + 看 (kàn / kān - khán): "xem" + 法 (fǎ - pháp): "luật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ. • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).

Thành phần cấu tạo

提出看法
Tíchū kànfǎ
Đưa ra quan điểm
提
tí • đề
mang
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
是
Thị
Đúng / âm đọc (nằm bên phải)
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
看
kàn / kān • khán
xem
手
Bộ Thủ (biến thể)
Bàn tay (nằm phía trên, viết thành 扌biến dạng)
目
Bộ Mục
Con mắt (nằm phía dưới)
法
fǎ • pháp
luật
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
去
Khứ
Đi / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Đưa ra quan điểm
Ví dụ (2)
huānyíng欢迎dàjiā大家duì对wǒmen我们dāngqián当前de的chǎnpǐn产品tíchū提出kànfǎ看法。
Chào mừng mọi người đưa ra quan điểm đối với sản phẩm hiện tại của chúng tôi.
Everyone is welcome to share their views on our current products.
tā他zài在yántǎo研讨huìshàng会上duì对hángyè行业wèilái未来de的fāzhǎn发展tíchū提出kànfǎ看法。
Anh ấy đã đưa ra quan điểm về sự phát triển tương lai của ngành trong hội thảo.
At the seminar, he shared his views on the future development of the industry.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây