提出看法
—
Gợi nhớ
Từ "提出看法" (Tíchū kànfǎ) mang nghĩa "Đưa ra quan điểm", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 出 (chū - xuất): "ra" + 看 (kàn / kān - khán): "xem" + 法 (fǎ - pháp): "luật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ. • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).
Thành phần cấu tạo
提出看法
Đưa ra quan điểm
Phân tích từ 提出看法
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đưa ra quan điểm
Ví dụ (2)
欢迎大家对我们当前的产品提出看法。
Chào mừng mọi người đưa ra quan điểm đối với sản phẩm hiện tại của chúng tôi.
Everyone is welcome to share their views on our current products.
他在研讨会上对行业未来的发展提出看法。
Anh ấy đã đưa ra quan điểm về sự phát triển tương lai của ngành trong hội thảo.
At the seminar, he shared his views on the future development of the industry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây