看了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "看了" (kàn le) mang nghĩa "đã xem, đã nhìn", kết hợp bởi 看 (kàn / kān - khán): "xem" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ. • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã xem, đã nhìn
Ví dụ (3)
我看了这部电影。
Tôi đã xem bộ phim này.
I watched this movie.
他看了医生。
Anh ấy đã đi khám bác sĩ.
He saw a doctor.
她看了我一眼。
Cô ấy nhìn tôi một cái.
She glanced at me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây