半信半疑
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "半信半疑" (bànxìn-bànyí) mang nghĩa "nửa tin nửa ngờ, không chắc chắn", kết hợp bởi 半 (bàn - bán): "một nửa" + 信 (xìn - tín): "thư" + 半 (bàn - bán): "một nửa" + 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半). • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑).
Thành phần cấu tạo
半信半疑
nửa tin nửa ngờ, không chắc chắn
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nửa tin nửa ngờ, không chắc chắn
Ví dụ (5)
对于他的承诺,我仍然半信半疑。
Đối với lời hứa của anh ấy, tôi vẫn nửa tin nửa ngờ.
I am still skeptical about his promise.
听完那个离奇的故事,大家都半信半疑地看着对方。
Nghe xong câu chuyện ly kỳ đó, mọi người đều nhìn nhau với vẻ nửa tin nửa ngờ.
After hearing that bizarre story, everyone looked at each other skeptically.
尽管这个消息已经传开了,但她还是半信半疑。
Mặc dù tin tức này đã lan truyền khắp nơi, nhưng cô ấy vẫn nửa tin nửa ngờ.
Even though the news had already spread, she was still skeptical.
面对推销员的解释,顾客保持着半信半疑的态度。
Trước lời giải thích của nhân viên tiếp thị, khách hàng vẫn giữ thái độ nửa tin nửa ngờ.
Faced with the salesperson's explanation, the customer remained skeptical.
他说自己中了头奖,但我感到半信半疑。
Anh ta nói mình đã trúng giải đặc biệt, nhưng tôi cảm thấy nửa tin nửa ngờ.
He said he had won the jackpot, but I was skeptical.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây