可疑
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "可疑" (kěyí) mang nghĩa "Đáng ngờ", kết hợp bởi 可 (kě - khả): "có thể" + 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 可疑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Đáng ngờ
Ví dụ (3)
门口有一个可疑的人。
Trước cửa có một người khả nghi.
There is a suspicious person at the door.
警察发现了可疑车辆。
Cảnh sát phát hiện xe khả nghi.
The police spotted a suspicious vehicle.
这封邮件看起来很可疑。
Email này trông rất đáng ngờ.
This email looks very suspicious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây