嫌疑
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "嫌疑" (xiányí) mang nghĩa "tình nghi", kết hợp bởi 嫌 (xián - hiềm): "ghét bỏ" + 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嫌: Cô gái (女) trong lòng ôm giữ cùng lúc hai mối băn khoăn (兼) nên sinh ra tâm lý kén chọn, ghét bỏ và nghi ngờ (嫌). • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 嫌疑
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hiềm nghi, sự nghi ngờ (phạm tội), nghi vấn.
Ví dụ (5)
警方拘留了重大嫌疑人。
Cảnh sát đã tạm giữ nghi phạm (người có hiềm nghi) quan trọng.
The police detained a prime suspect.
他终于洗清了自己的嫌疑。
Cuối cùng anh ấy cũng đã rửa sạch được hiềm nghi của bản thân.
He finally cleared himself of suspicion.
警方掌握了充足证据,排除了他的嫌疑。
Cảnh sát đã nắm được bằng chứng đầy đủ, loại bỏ sự hiềm nghi của anh ta.
To avoid any suspicion, he withdrew from the selection.
这起案件中,只有他没有作案嫌疑。
Trong vụ án này, chỉ có anh ta là không có nghi vấn phạm tội.
In this case, he was the only one not suspected of committing the crime.
所有的证据都指向了这个嫌疑对象。
Tất cả bằng chứng đều chĩa vào đối tượng hiềm nghi này.
All the evidence pointed to this suspect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây