疑问
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "疑问" (yíwèn) mang nghĩa "thắc mắc", kết hợp bởi 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ" + 问 (wèn - vấn): "hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑). • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 疑问
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghi vấn, thắc mắc, sự hoài nghi, câu hỏi.
Ví dụ (5)
毫无疑问,他是最合适的人选。
Không còn nghi ngờ gì nữa, anh ấy là ứng cử viên thích hợp nhất.
Without a doubt, he is the most suitable candidate.
如果你有任何疑问,请随时联系我。
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ tôi bất cứ lúc nào.
If you have any questions, please feel free to contact me.
他对这个结论提出了疑问。
Anh ấy đã đặt ra nghi vấn đối với kết luận này.
He raised doubts about this conclusion.
这是一个表示疑问的句子。
Đây là một câu biểu thị sự nghi vấn (câu hỏi).
This is an interrogative sentence.
为了消除大家的疑问,他做了一番解释。
Để xóa bỏ sự hoài nghi của mọi người, anh ấy đã giải thích một hồi.
To clear up everyone's doubts, he gave an explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây