ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
疑问
yíwèn
nghi vấn, thắc mắc, sự hoài nghi, câu hỏi.
Hán việt: nghi vấn
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "疑问" (yíwèn) mang nghĩa "thắc mắc", kết hợp bởi 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ" + 问 (wèn - vấn): "hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑). • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问.

Thành phần cấu tạo

疑问
yíwèn
thắc mắc
疑
yí • nghi
Nghi ngờ
匕
Bộ Tỷ
Cái thìa, muỗng (phía trên)
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (phía dưới)
疋
Bộ Sơ
Tấm vải, bàn chân (phía dưới)
问
wèn • vấn
hỏi
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bên ngoài)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nghi vấn, thắc mắc, sự hoài nghi, câu hỏi.
Ví dụ (5)
háowúyíwèn毫无疑问,tā他shì是zuì最héshì合适de的rénxuǎn人选。
Không còn nghi ngờ gì nữa, anh ấy là ứng cử viên thích hợp nhất.
Without a doubt, he is the most suitable candidate.
rúguǒ如果nǐ你yǒu有rènhé任何yíwèn疑问,qǐng请suíshí随时liánxì联系wǒ我。
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ tôi bất cứ lúc nào.
If you have any questions, please feel free to contact me.
tā他duì对zhè这gè个jiélùn结论tíchū提出le了yíwèn疑问。
Anh ấy đã đặt ra nghi vấn đối với kết luận này.
He raised doubts about this conclusion.
zhè这shì是yí一gè个biǎoshì表示yíwèn疑问de的jùzi句子。
Đây là một câu biểu thị sự nghi vấn (câu hỏi).
This is an interrogative sentence.
wèile为了xiāochú消除dàjiā大家de的yíwèn疑问,tā他zuò做le了yì一fān番jiěshì解释。
Để xóa bỏ sự hoài nghi của mọi người, anh ấy đã giải thích một hồi.
To clear up everyone's doubts, he gave an explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây