招聘顾问
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Chuyên gia luôn quan tâm nhìn nhận (顾: 厄, 页) và giải đáp thắc mắc (问: 门, 口) trong việc vẫy tay mời gọi (招: tay 扌 và miệng gọi 召) cũng như lắng nghe tuyển chọn nhân tài (聘: tai 耳 và chữ Phinh 甹) là "chuyên viên tư vấn tuyển dụng" (招聘顾问).
Thành phần cấu tạo
招聘顾问
Chuyên viên tư vấn tuyển dụng
招
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
召
Triệu
Triệu tập / âm đọc (bên phải)
聘
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
甹
Chữ Phinh
Lời nói khảng khái / âm đọc (bên phải)
顾
厄
Ách
Nạn / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
问
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bên ngoài)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (bên trong)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyên viên tư vấn tuyển dụng
Ví dụ (3)
招聘顾问推荐了几个候选人。
Chuyên viên tư vấn tuyển dụng giới thiệu vài ứng viên.
The recruitment consultant recommended several candidates.
她向招聘顾问咨询工作机会。
Cô ấy hỏi chuyên viên tư vấn tuyển dụng về cơ hội việc làm.
She consulted the recruitment consultant about job opportunities.
招聘顾问帮助公司找人才。
Chuyên viên tư vấn tuyển dụng giúp công ty tìm nhân tài.
The recruitment consultant helps companies find talent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây