ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
潜移默化
qiányímòhuà
thay đổi một cách ngầm, ảnh hưởng vô hình, mưa dầm thấm lâu, tác động từ từ (đến tư tưởng/tính cách).
Hán việt: tiềm di mặc hóa
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "潜移默化" (qiányímòhuà) nghĩa là "ảnh hưởng ngầm", ghép bởi: 潜 (qián): lặn + 移 (yí): di chuyển + 默 (mò): Im lặng + 化 (huà): Biến đổi.

Thành phần cấu tạo

潜移默化
qiányímòhuà
ảnh hưởng ngầm
氵
替
禾
多
黑
犬

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ (verb, adjective)
Nghĩa:thay đổi một cách ngầm, ảnh hưởng vô hình, mưa dầm thấm lâu, tác động từ từ (đến tư tưởng/tính cách).
Ví dụ (5)
fùmǔ父母de的yánxíng言行duì对háizi孩子yǒu有zhe着qiányímòhuà潜移默化de的yǐngxiǎng影响。
Lời nói và hành động của cha mẹ có ảnh hưởng ngầm (từ từ thấm sâu) đối với con cái.
Parents' words and actions have a subtle influence on their children.
yuèdú阅读hǎo好shū书kěyǐ可以qiányímòhuà潜移默化de地tíshēng提升yí一gè个rén人de的qìzhì气质。
Đọc sách hay có thể nâng cao khí chất của một người một cách tự nhiên (vô hình).
Reading good books can subtly enhance a person's temperament.
liánghǎo良好de的jiā家fēng风huì会qiányímòhuà潜移默化de地sùzào塑造háizi孩子de的pǐngé品格。
Nề nếp gia đình tốt sẽ âm thầm bồi đắp nên phẩm cách của đứa trẻ.
A positive family atmosphere can subtly shape a child's character.
zài在zhè这gè个yìshù艺术fēnwéi氛围nónghòu浓厚de的huánjìng环境lǐ里,tā他shòudào受到le了qiányímòhuà潜移默化de的xūntáo熏陶。
Trong môi trường đậm chất nghệ thuật này, anh ấy đã chịu sự bồi dưỡng (hun đúc) một cách tự nhiên.
In this artistically rich environment, he was subtly influenced and nurtured.
guǎnggào广告zǒngshì总是qiányímòhuà潜移默化de地gǎibiàn改变zhe着xiāofèizhě消费者de的guānniàn观念。
Quảng cáo luôn thay đổi quan niệm của người tiêu dùng một cách vô thức (ngầm).
Advertisements are always subtly changing consumers' perceptions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây