潜移默化
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "潜移默化" (qiányímòhuà) nghĩa là "ảnh hưởng ngầm", ghép bởi: 潜 (qián): lặn + 移 (yí): di chuyển + 默 (mò): Im lặng + 化 (huà): Biến đổi.
Thành phần cấu tạo
潜移默化
ảnh hưởng ngầm
氵
替
禾
多
黑
犬
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (verb, adjective)
Nghĩa:thay đổi một cách ngầm, ảnh hưởng vô hình, mưa dầm thấm lâu, tác động từ từ (đến tư tưởng/tính cách).
Ví dụ (5)
父母的言行对孩子有着潜移默化的影响。
Lời nói và hành động của cha mẹ có ảnh hưởng ngầm (từ từ thấm sâu) đối với con cái.
Parents' words and actions have a subtle influence on their children.
阅读好书可以潜移默化地提升一个人的气质。
Đọc sách hay có thể nâng cao khí chất của một người một cách tự nhiên (vô hình).
Reading good books can subtly enhance a person's temperament.
良好的家风会潜移默化地塑造孩子的品格。
Nề nếp gia đình tốt sẽ âm thầm bồi đắp nên phẩm cách của đứa trẻ.
A positive family atmosphere can subtly shape a child's character.
在这个艺术氛围浓厚的环境里,他受到了潜移默化的熏陶。
Trong môi trường đậm chất nghệ thuật này, anh ấy đã chịu sự bồi dưỡng (hun đúc) một cách tự nhiên.
In this artistically rich environment, he was subtly influenced and nurtured.
广告总是潜移默化地改变着消费者的观念。
Quảng cáo luôn thay đổi quan niệm của người tiêu dùng một cách vô thức (ngầm).
Advertisements are always subtly changing consumers' perceptions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây