转移
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "转移" (zhuǎnyí) mang nghĩa "chuyển dời", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 移 (yí - di): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 移: Khi mùa màng thu hoạch được nhiều (多) bó lúa trĩu hạt (禾), người nông dân phải gánh lúa di chuyển, chuyển đổi từ đồng về kho (移).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 转移
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dời đi, chuyển, di chuyển, chuyển nhượng, đánh lạc hướng, di căn (bệnh).
Ví dụ (5)
请不要转移话题,正面回答我的问题。
Xin đừng chuyển chủ đề (đánh trống lảng), hãy trả lời thẳng vào câu hỏi của tôi.
Please don't change the subject; answer my question directly.
为了安全,村民们已经被转移到了高地。
Để đảm bảo an toàn, dân làng đã được di dời đến vùng đất cao.
For safety reasons, the villagers have already been moved to higher ground.
他的注意力很快就被窗外的鸟儿转移了。
Sự chú ý của cậu ấy rất nhanh đã bị những chú chim ngoài cửa sổ thu hút (làm chuyển hướng).
His attention was quickly drawn away by the birds outside the window.
警方怀疑他在非法转移资金。
Cảnh sát nghi ngờ anh ta đang chuyển tiền phi pháp (tẩu tán vốn).
The police suspect him of illegally transferring funds.
不幸的是,癌细胞已经转移到了肺部。
Không may là tế bào ung thư đã di căn sang phổi.
Unfortunately, the cancer cells have already spread to the lungs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây