数据转移
—
Gợi nhớ
Từ "数据转移" (Shùjù zhuǎnyí) mang nghĩa "Chuyển dữ liệu", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 移 (yí - di): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 移: Khi mùa màng thu hoạch được nhiều (多) bó lúa trĩu hạt (禾), người nông dân phải gánh lúa di chuyển, chuyển đổi từ đồng về kho (移).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 数据转移
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chuyển dữ liệu
Ví dụ (2)
在更换新手机时,数据转移是一个必不可少的步骤。
Khi thay điện thoại mới, chuyển dữ liệu là một bước không thể thiếu.
When switching to a new phone, data transfer is an essential step.
公司正在将服务器上的数据转移到云端。
Công ty đang chuyển dữ liệu trên máy chủ lên đám mây.
The company is transferring data from its servers to the cloud.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây