潜力
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "潜力" (qiánlì) mang nghĩa "tiềm năng, khả năng tiềm ẩn", kết hợp bởi 潜 (qián - tiềm): "lặn" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 潜: Người thợ lặn thay phiên nhau (替) ẩn mình sâu dưới làn nước (氵) tĩnh lặng, chỉ hành động lặn sâu, tiềm ẩn (潜). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 潜力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiềm năng, khả năng tiềm ẩn.
Ví dụ (5)
这个孩子在音乐方面有很大的潜力。
Đứa bé này có tiềm năng rất lớn về mặt âm nhạc.
This child has great potential in music.
我们要努力挖掘自身的潜力。
Chúng ta phải nỗ lực khai phá tiềm năng của bản thân.
We should work hard to tap our own potential.
这块新兴市场具有巨大的消费潜力。
Thị trường mới nổi này có tiềm năng tiêu dùng khổng lồ.
This emerging market has enormous consumer potential.
老师应该帮助学生发挥他们的最大潜力。
Giáo viên nên giúp học sinh phát huy tiềm năng tối đa của chúng.
Teachers should help students realize their full potential.
这是一家非常有潜力的科技公司。
Đây là một công ty công nghệ vô cùng có tiềm năng.
This is a very promising tech company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây