ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
潜
qián
lặn, ẩn náu
Hán việt: tiềm
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
15
个
HSK 5
Động từ

Gợi nhớ

Người thợ lặn thay phiên nhau (替) ẩn mình sâu dưới làn nước (氵) tĩnh lặng, chỉ hành động lặn sâu, tiềm ẩn (潜).

Thành phần cấu tạo

潜
qián
lặn, ẩn náu
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
替
Chữ Thế
thay, thay cho, hộ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây