潜藏
—
Gợi nhớ
Từ "潜藏" (qiáncáng) mang nghĩa "Ẩn giấu", kết hợp bởi 潜 (qián - tiềm): "lặn" + 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 潜: Người thợ lặn thay phiên nhau (替) ẩn mình sâu dưới làn nước (氵) tĩnh lặng, chỉ hành động lặn sâu, tiềm ẩn (潜). • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 潜藏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:Ẩn giấu
Ví dụ (3)
这种病毒可能在人体内潜藏多年而不发病。
Loại vi-rút này có thể ẩn giấu trong cơ thể người nhiều năm mà không phát bệnh.
This virus can lie dormant in the human body for years without causing illness.
平静的湖面下潜藏着危险。
Dưới mặt hồ yên bình ẩn giấu những mối nguy hiểm.
Danger lurks beneath the calm surface of the lake.
每个人心里都潜藏着无限的创造力。
Trong lòng mỗi người đều tiềm ẩn khả năng sáng tạo vô hạn.
Boundless creativity lies hidden within everyone's heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây