ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
潜藏
qiáncáng
Ẩn giấu
Hán việt: tiềm tàng
—

Gợi nhớ

Từ "潜藏" (qiáncáng) mang nghĩa "Ẩn giấu", kết hợp bởi 潜 (qián - tiềm): "lặn" + 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 潜: Người thợ lặn thay phiên nhau (替) ẩn mình sâu dưới làn nước (氵) tĩnh lặng, chỉ hành động lặn sâu, tiềm ẩn (潜). • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏).

Thành phần cấu tạo

潜藏
qiáncáng
Ẩn giấu
潜
qián • tiềm
lặn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
替
Chữ Thế
thay, thay cho, hộ / âm đọc (bên phải)
藏
cáng / zàng • tàng
giấu
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
臧
Tang
Giấu / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Nội động từ
Nghĩa:Ẩn giấu
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种bìngdú病毒kěnéng可能zài在réntǐ人体nèi内qiáncáng潜藏duōnián多年ér而bù不fābìng发病。
Loại vi-rút này có thể ẩn giấu trong cơ thể người nhiều năm mà không phát bệnh.
This virus can lie dormant in the human body for years without causing illness.
píngjìng平静de的húmiàn湖面xià下qiáncáng潜藏zhe着wēixiǎn危险。
Dưới mặt hồ yên bình ẩn giấu những mối nguy hiểm.
Danger lurks beneath the calm surface of the lake.
měi每gè个rén人xīnlǐ心里dōu都qiáncáng潜藏zhe着wúxiàn无限de的chuàngzàolì创造力。
Trong lòng mỗi người đều tiềm ẩn khả năng sáng tạo vô hạn.
Boundless creativity lies hidden within everyone's heart.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây