藏匿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "藏匿" (cángnì) mang nghĩa "giấu, che giấu, ẩn náu", kết hợp bởi 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu" + 匿 (nì - nặc): "ẩn náu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏). • Chữ 匿: Nép mình thuận theo (若) góc chiếc hộp kín (匸) để không ai phát hiện ra là ẩn náu, che giấu (匿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 藏匿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giấu, che giấu, ẩn náu
Ví dụ (5)
警察找到了他藏匿的赃物。
Cảnh sát đã tìm thấy tang vật mà hắn cất giấu.
The police found the stolen goods he had hidden.
藏匿罪犯是违法行为。
Che giấu tội phạm là hành vi vi phạm pháp luật.
Harboring a criminal is illegal.
嫌疑人藏匿在一个废弃的工厂里。
Nghi phạm đang ẩn náu trong một nhà máy bỏ hoang.
The suspect was hiding in an abandoned factory.
他在床下藏匿了大量武器。
Anh ta đã cất giấu một lượng lớn vũ khí dưới gầm giường.
He hid a large quantity of weapons under the bed.
为了逃税,这家公司藏匿了部分收入。
Để trốn thuế, công ty này đã che giấu một phần thu nhập.
To evade taxes, the company concealed part of its income.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây