矿藏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "矿藏" (kuàngcáng) mang nghĩa "mỏ khoáng, tài nguyên khoáng sản", kết hợp bởi 矿 (kuàng - khoáng): "Mỏ" + 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 矿: Dưới vách núi rộng lớn (广) có những tầng đá cứng (石) ẩn chứa nhiều kim loại quý, đó là hầm mỏ và khoáng sản (矿). • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 矿藏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mỏ khoáng, tài nguyên khoáng sản
Ví dụ (5)
这个国家拥有丰富的矿藏。
Quốc gia này sở hữu tài nguyên khoáng sản phong phú.
This country has abundant mineral deposits.
科学家们正在探测海底的新矿藏。
Các nhà khoa học đang thăm dò các trữ lượng khoáng sản mới dưới đáy biển.
Scientists are exploring new seabed mineral deposits.
合理开发矿藏对经济发展至关重要。
Việc khai thác hợp lý tài nguyên khoáng sản vô cùng quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.
The proper development of mineral resources is crucial to economic growth.
这片土地下埋藏着尚未被发现的矿藏。
Dưới mảnh đất này chôn giấu những trữ lượng khoáng sản chưa được phát hiện.
Beneath this land lie mineral deposits that have yet to be discovered.
保护生态环境比开采矿藏更重要。
Việc bảo vệ môi trường sinh thái quan trọng hơn việc khai thác tài nguyên khoáng sản.
Protecting the ecological environment is more important than extracting mineral resources.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây