铜矿
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "铜矿" (tóngkuàng) mang nghĩa "mỏ đồng", kết hợp bởi 铜 (tóng - đồng): "Đồng" + 矿 (kuàng - khoáng): "Mỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铜: Thứ kim loại (钅) được đúc cùng nhau (同) với thiếc để chế tác chuông đỉnh suốt hàng ngàn năm chính là kim loại đồng (铜). • Chữ 矿: Dưới vách núi rộng lớn (广) có những tầng đá cứng (石) ẩn chứa nhiều kim loại quý, đó là hầm mỏ và khoáng sản (矿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mỏ đồng, quặng đồng.
Ví dụ (5)
这个地区发现了储量丰富的铜矿。
Khu vực này đã phát hiện mỏ đồng có trữ lượng phong phú.
This region has been found to contain abundant copper deposits.
智利拥有世界上最大的铜矿。
Chile sở hữu mỏ đồng lớn nhất thế giới.
Chile has the largest copper mines in the world.
他在一家铜矿公司工作了很多年。
Anh ấy làm việc tại một công ty khai thác đồng đã nhiều năm.
He worked for a copper mining company for many years.
铜矿的开采会对环境造成一定影响。
Việc khai thác mỏ đồng sẽ gây ra ảnh hưởng nhất định đối với môi trường.
Copper mining can have a certain impact on the environment.
这些铜矿石需要经过提炼才能变成纯铜。
Những quặng đồng này cần phải qua tinh luyện mới biến thành đồng nguyên chất.
These copper ores need to be smelted before they can become pure copper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây