ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
铜模
tóngmó
khuôn đồng
Hán việt: đồng mô
—

Gợi nhớ

Từ "铜模" (tóngmó) mang nghĩa "khuôn đồng", kết hợp bởi 铜 (tóng - đồng): "Đồng" + 模 (mó / mú - mô): "mô hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铜: Thứ kim loại (钅) được đúc cùng nhau (同) với thiếc để chế tác chuông đỉnh suốt hàng ngàn năm chính là kim loại đồng (铜). • Chữ 模: Khắc khúc gỗ (木) thành hình dáng chuẩn mực để khi đúc đồ không bị sai lệch (莫) chính là cái khuôn mẫu, mô hình (模).

Thành phần cấu tạo

铜模
tóngmó
khuôn đồng
铜
tóng • đồng
Đồng
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
同
Đồng
Giống / âm đọc (bên phải)
模
mó / mú • mô
mô hình
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
莫
Mạc
Không / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:khuôn đồng
Ví dụ (3)
tóngmú铜模yòngyú用于yā压yìn印tú'àn图案。
Khuôn đồng dùng để ép in hoa văn.
The copper mold is used for embossing patterns.
zhè这tào套tóngmú铜模hěn很zhòng重。
Bộ khuôn đồng này rất nặng.
This set of copper molds is very heavy.
tóngmú铜模xūyào需要dìngqī定期bǎoyǎng保养。
Khuôn đồng cần bảo dưỡng định kỳ.
Copper molds require regular maintenance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây