模糊
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "模糊" (móhu) mang nghĩa "mơ hồ", kết hợp bởi 模 (mó / mú - mô): "mô hình" + 糊 (hū / hú / hù - hồ): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 模: Khắc khúc gỗ (木) thành hình dáng chuẩn mực để khi đúc đồ không bị sai lệch (莫) chính là cái khuôn mẫu, mô hình (模). • Chữ 糊: Đem hạt gạo trắng (米) nấu nhuyễn thành lớp bột đặc sánh (胡) dùng để phết dán giấy hoặc chỉ sự mơ hồ, hồ dán (糊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:mờ, nhòe, không rõ ràng, mơ hồ.
Ví dụ (5)
照片太模糊了,看不清是谁。
Bức ảnh mờ quá, không nhìn rõ là ai.
The photo is too blurry to tell who it is.
我对童年的记忆已经很模糊了。
Ký ức của tôi về tuổi thơ đã rất mơ hồ rồi.
My memories of childhood have already become very vague.
这是一个概念模糊的问题。
Đây là một vấn đề có khái niệm mơ hồ.
This is a conceptually vague issue.
雾很大,远处的山看起来很模糊。
Sương mù rất dày, ngọn núi phía xa trông rất mờ ảo.
The fog is very thick, and the mountains in the distance look blurry.
由于字迹模糊,无法辨认。
Do nét chữ mờ nhòe, không thể nhận dạng được.
It is impossible to make out because the handwriting is blurred.
2
động từ
Nghĩa:làm mờ, làm nhòe, làm lẫn lộn.
Ví dụ (5)
泪水模糊了我的双眼。
Nước mắt đã làm nhòe đôi mắt tôi.
Tears blurred my eyes.
不要模糊了问题的焦点。
Đừng làm mờ (lảng tránh) tiêu điểm của vấn đề.
Don't blur the focus of the issue.
雨水模糊了挡风玻璃。
Nước mưa làm mờ kính chắn gió.
The rain blurred the windshield.
这试图模糊公众的视线。
Điều này cố tình làm mờ (đánh lạc hướng) tầm nhìn của công chúng.
This is an attempt to obscure the public's view.
岁月模糊了墓碑上的名字。
Năm tháng đã làm mờ đi cái tên trên bia mộ.
The years have blurred the names on the tombstone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây